Nguyên Nhân 1 Sản Phẩm Có 2 Mã Vạch Và Cách Xử Lý
- 1. 1 sản phẩm có 2 mã vạch có bình thường không?
- 2. Theo GS1, 1 sản phẩm có mấy mã vạch là đúng chuẩn?
- 3. Các trường hợp thường gặp 1 sản phẩm xuất hiện 2 mã vạch
- 4. Cách phân biệt hàng thật giả khi sản phẩm có nhiều hơn 1 mã vạch
- 5. Cách doanh nghiệp xử lý khi phát hiện lỗi nhiều mã vạch
- 6. Phân biệt các loại mã vạch thường gặp
- Kết luận
1 sản phẩm có 2 mã vạch không hẳn là dấu hiệu bất thường, nhưng cũng không phải lúc nào cũng là điều bình thường, vì điều này phụ thuộc vào lý do vì sao mã vạch thứ hai xuất hiện trên bao bì. Có trường hợp đây là mã vạch phụ hợp lệ do đóng gói lại hoặc dán nhãn phụ hàng nhập khẩu, nhưng cũng có trường hợp là dấu hiệu cảnh báo về hàng giả, hàng nhái.
Theo nguyên tắc của hệ thống GS1, mỗi mã số thương phẩm GTIN phải gắn với một sản phẩm duy nhất để đảm bảo tính chính xác khi truy xuất nguồn gốc, điều này lý giải vì sao câu hỏi 1 sản phẩm có mấy mã vạch là đúng chuẩn luôn được nhiều người quan tâm khi phát hiện bao bì có nhiều hơn một dãy số mã vạch.
Khi gặp tình huống 2 sản phẩm cùng mã vạch hoặc ngược lại là một sản phẩm mang hai mã khác nhau, người tiêu dùng cần biết cách kiểm tra để phân biệt hàng thật giả, trong khi doanh nghiệp cần nắm quy trình xử lý đúng để tránh vi phạm quy định về sử dụng mã số mã vạch.
Dưới đây là phân tích chi tiết về nguyên nhân, quy định GS1 liên quan và cách xử lý khi sản phẩm xuất hiện nhiều hơn một mã vạch trên bao bì.
1. 1 sản phẩm có 2 mã vạch có bình thường không?
.jpg)
Mã vạch sản phẩm
Có thể bình thường hoặc bất thường, tùy vào nguồn gốc của mã vạch thứ hai xuất hiện trên sản phẩm. Nếu mã vạch thứ hai là tem phụ do đơn vị nhập khẩu hoặc phân phối dán thêm theo đúng quy định để bổ sung thông tin tiếng Việt, đây là trường hợp hợp lệ và không đáng lo ngại. Ngược lại, nếu hai mã vạch đều là mã chính thức nhưng có nội dung mâu thuẫn nhau, đây có thể là dấu hiệu cho thấy sản phẩm đã bị can thiệp hoặc làm giả.
Về bản chất, một sản phẩm chỉ nên có một mã số thương phẩm GTIN duy nhất do chủ thương hiệu đăng ký với GS1, dùng để định danh chính xác sản phẩm đó trên toàn hệ thống chuỗi cung ứng. Khi bao bì xuất hiện thêm một mã vạch khác ngoài mã gốc này, người tiêu dùng nên xem đây là tín hiệu cần kiểm tra kỹ hơn thay vì mặc định là lỗi in ấn thông thường.
2. Theo GS1, 1 sản phẩm có mấy mã vạch là đúng chuẩn?

Hệ thống GS1 Việt Nam
Theo quy định của hệ thống GS1, mã GTIN được sử dụng để định danh sản phẩm, bảo đảm tính chính xác và khả năng truy xuất trong chuỗi cung ứng. Tại Việt Nam, doanh nghiệp phải đăng ký mã số doanh nghiệp để tạo mã GTIN cho sản phẩm và cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Mỗi sản phẩm sử dụng một mã GTIN phù hợp, tránh nhầm lẫn dữ liệu.
- Mã GTIN phải được tạo từ mã số doanh nghiệp đã đăng ký, bảo đảm nguồn gốc rõ ràng.
- Không dùng chung một mã GTIN cho các sản phẩm khác nhau về đặc điểm thương mại.
- Không tự ý sử dụng nhiều mã vạch không rõ nguồn gốc cho cùng một sản phẩm.
- Sản phẩm giống nhau hoàn toàn về bản chất thương mại có thể được sử dụng chung một mã GTIN nếu đáp ứng điều kiện và có hồ sơ chứng minh.
Tuân thủ các nguyên tắc trên giúp doanh nghiệp quản lý mã vạch chính xác và hạn chế rủi ro trong quá trình truy xuất, kiểm tra sản phẩm.
3. Các trường hợp thường gặp 1 sản phẩm xuất hiện 2 mã vạch
Có nhiều nguyên nhân khiến một sản phẩm xuất hiện hai mã vạch trên bao bì, từ những trường hợp hợp lệ theo quy định đến các dấu hiệu cảnh báo hàng giả cần lưu ý. Việc phân loại rõ từng trường hợp giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp đánh giá đúng mức độ rủi ro thay vì hoang mang không cần thiết.
Để dễ hình dung, bảng dưới đây tổng hợp các nguyên nhân phổ biến khiến sản phẩm có hai mã vạch, cùng mức độ rủi ro tương ứng với từng trường hợp.
|
Nguyên nhân |
Mô tả |
Mức độ rủi ro |
|
Nhãn phụ hàng nhập khẩu |
Đơn vị nhập khẩu dán thêm tem phụ có mã vạch riêng để bổ sung thông tin theo quy định |
Thấp, hợp lệ nếu đúng quy trình |
|
Đóng gói lại (repack) |
Nhà phân phối đóng gói lại theo lô lớn thành đơn vị bán lẻ và dán mã vạch mới |
Thấp đến trung bình, cần đối chiếu thông tin |
|
Lỗi in ấn, dán tem chồng |
Bộ phận đóng gói vô tình dán hai tem mã vạch khác nhau do sai sót kỹ thuật |
Trung bình, cần kiểm tra lại quy trình nội bộ |
|
Mã vạch bị dán đè do làm giả |
Kẻ gian dán mã vạch giả đè lên mã thật hoặc in tem giả kèm mã riêng |
Cao, cần xác minh kỹ trước khi mua |
4. Cách phân biệt hàng thật giả khi sản phẩm có nhiều hơn 1 mã vạch
Khi phát hiện sản phẩm có nhiều hơn một mã vạch, người tiêu dùng nên kiểm tra ba yếu tố chính là độ khớp thông tin sau khi quét, tình trạng lớp tem và nguồn gốc đơn vị phát hành mã trước khi quyết định mua hàng. Việc kiểm tra kỹ giúp hạn chế rủi ro mua nhầm sản phẩm không rõ nguồn gốc.
Trước tiên, người mua nên quét cả hai mã vạch bằng ứng dụng kiểm tra mã vạch trên điện thoại để đối chiếu thông tin hiển thị, bao gồm tên sản phẩm, nhà sản xuất và mã quốc gia đầu tiên của dãy số. Nếu hai mã cho ra hai thông tin sản phẩm hoàn toàn khác nhau, đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy có sự bất thường cần cảnh giác. Tiếp theo, người mua cũng nên quan sát kỹ tem mã vạch có dấu hiệu bị dán chồng, bong tróc hoặc keo dán không đều, vì đây thường là dấu hiệu của việc dán tem giả đè lên tem thật.
Cuối cùng, nếu vẫn còn nghi ngờ, người tiêu dùng có thể liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất hoặc đơn vị phân phối chính thức được ghi trên bao bì để xác minh lại thông tin sản phẩm, đặc biệt với các mặt hàng có giá trị cao hoặc dễ bị làm giả trên thị trường.
5. Cách doanh nghiệp xử lý khi phát hiện lỗi nhiều mã vạch

Cách xử lý lỗi khi gặp 1 sản phẩm nhiều mã vạch
Khi phát hiện lỗi trùng hoặc nhiều mã vạch trên bao bì sản phẩm, doanh nghiệp cần thực hiện ba bước xử lý gồm rà soát nguồn gốc lỗi, thu hồi hoặc dán đè bao bì sai và báo cáo với cơ quan quản lý mã số mã vạch nếu cần thiết. Xử lý kịp thời giúp doanh nghiệp tránh rủi ro bị xử phạt hoặc mất uy tín với khách hàng.
Bước 1: Rà soát và xác định nguyên nhân
Kiểm tra quy trình đóng gói, in tem và lưu kho để xác định lỗi do phần mềm, thao tác nhân viên hoặc pha trộn sản phẩm.
Bước 2: Thu hồi hoặc thay thế bao bì sai
Thu hồi sản phẩm bị trùng mã vạch đang lưu thông hoặc dán đè tem mới có mã vạch chính xác để tránh gây nhầm lẫn.
Bước 3: Liên hệ cơ quan quản lý mã số mã vạch
Nếu lỗi liên quan đến đăng ký hoặc cấp mã, doanh nghiệp cần liên hệ cơ quan quản lý để được hướng dẫn điều chỉnh và tiếp tục sử dụng mã đúng quy định.
6. Phân biệt các loại mã vạch thường gặp
6.1 Sự khác biệt giữa mã vạch Codabar và Code 128
Ngoài các trường hợp một sản phẩm có nhiều mã vạch, người đọc cũng nên hiểu rõ sự khác biệt giữa các chuẩn mã vạch phổ biến để tránh nhầm lẫn khi kiểm tra thông tin sản phẩm. Với hai chuẩn mã vạch một chiều thường gặp, có thể tham khảo thêm nội dung mã vạch Codabar cấu trúc so sánh Code 128 để hiểu rõ đặc điểm cấu trúc và ứng dụng riêng của từng loại mã trong thực tế.
6.2 Sự khác biệt giữa mã vạch EAN-8 và EAN-13
Bên cạnh đó, EAN-8 và EAN-13 là hai chuẩn mã vạch phổ biến nhất trên sản phẩm tiêu dùng tại thị trường Việt Nam, với sự khác biệt chủ yếu về số lượng chữ số và loại sản phẩm áp dụng.
|
Tiêu chí |
Mã vạch EAN-13 |
Mã vạch EAN-8 |
|
Số chữ số |
13 chữ số |
8 chữ số |
|
Mục đích sử dụng |
Định danh đa số sản phẩm bán lẻ |
Sản phẩm có bao bì nhỏ, diện tích in hạn chế |
|
Khả năng mã hóa |
Nhiều thông tin định danh sản phẩm hơn |
Ít thông tin định danh hơn |
|
Kích thước mã vạch |
Lớn hơn EAN-8 |
Nhỏ gọn hơn EAN-13 |
|
Không gian in ấn |
Cần diện tích in tương đối rộng |
Phù hợp bao bì nhỏ, hẹp |
|
Mức độ phổ biến |
Phổ biến nhất trong bán lẻ |
Ít phổ biến hơn |
|
Khả năng nhận diện |
Phù hợp với đa số sản phẩm thông thường |
Phù hợp sản phẩm có kích thước nhỏ |
|
Ví dụ ứng dụng |
Thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, hàng tiêu dùng |
Son môi, vật dụng nhỏ, bao bì có diện tích hạn chế |
|
Điểm giống nhau |
Cùng thuộc hệ thống mã vạch GS1 và có số kiểm tra ở cuối |
Cùng thuộc hệ thống mã vạch GS1 và có số kiểm tra ở cuối |
Người đọc quan tâm có thể xem chi tiết tại mã vạch EAN-8 và EAN-13 khác nhau như thế nào để phân biệt rõ hai loại mã này khi kiểm tra sản phẩm trên bao bì.
Kết luận
1 sản phẩm có 2 mã vạch không phải lúc nào cũng là dấu hiệu xấu, nhưng người tiêu dùng và doanh nghiệp đều cần hiểu rõ nguyên nhân đằng sau để đánh giá đúng mức độ rủi ro. Với doanh nghiệp, việc kiểm soát chặt chẽ quy trình in ấn và cấp mã vạch ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tối đa tình trạng lỗi trùng mã, đồng thời bảo vệ uy tín thương hiệu trên thị trường. Để được tư vấn thêm về giải pháp mã vạch và quy trình quản lý sản phẩm, khách hàng có thể tham khảo thêm tại delfi.com.vn.
Số lần xem: 5








