Máy quét mã vạch không dây DelfiScan M91
DelfiScan M91 – Máy quét mã vạch không dây cao cấp, hiệu suất vượt trội
Tổng quan về máy quét mã vạch DelfiScan M91
DelfiScan M91 là dòng máy quét mã vạch không dây cao cấp thuộc Delfi Technologies, được thiết kế cho các ứng dụng đa ngành như bán lẻ, sản xuất, y tế và dịch vụ công.
Thiết bị nổi bật với công nghệ quét 2D Megapixel, mang lại khả năng đọc mã nhanh, chính xác và ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Tính năng nổi bật của DelfiScan M91
Hiệu suất quét mạnh mẽ với cảm biến 1MP
-
Cảm biến 1 Megapixel (1280 x 800)
-
Hỗ trợ quét đa dạng: 1D, 2D, QR Code, PDF417, Data Matrix
-
Đọc tốt mã nhỏ, mã mờ (High Density)
-
Tốc độ quét nhanh, chính xác cao
Công nghệ sạc không dây tiên tiến (Wireless Charging)
-
Sạc pin bằng công nghệ cảm ứng
-
Không cần tiếp điểm → giảm hao mòn
-
Không cần vệ sinh định kỳ
Giúp giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hoạt động 24/7 liên tục.
Motionix™ – Tự động chuyển chế độ thông minh
-
Tự động nhận diện khi cầm máy
-
Chuyển đổi giữa chế độ cầm tay và chế độ stand
-
Không cần thao tác thủ công
Mang lại trải nghiệm sử dụng liền mạch và tiện lợi.
Quét đa hướng – Không cần căn chỉnh
-
Công nghệ Omnidirectional scanning
-
Đọc mã ở mọi góc độ
-
Phù hợp môi trường tốc độ cao
Tối ưu cho quầy POS và vận hành liên tục.
Thiết kế bền bỉ – Hoạt động trong môi trường khắc nghiệt
-
Chuẩn IP52 chống bụi và nước
-
Chịu rơi từ 1.8m
-
Chống tĩnh điện 16kV
-
Vỏ máy chịu được dung dịch sát khuẩn
Phù hợp cho ngành y tế, kho vận, sản xuất.
Khả năng kết nối và vận hành linh hoạt
-
Kết nối: USB / RS-232 / Keyboard Wedge
-
Truyền dữ liệu không dây: 433 MHz / 910 MHz
-
Hỗ trợ:
-
Point-to-Point
-
Point-to-Multipoint
-
-
Vừa sạc vừa quét (Scan-While-Charging)
Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, không gián đoạn.
Tính năng nâng cao của DelfiScan M91
-
Quét Digital Watermark (Digimarc)
-
Chế độ Batch Mode lưu trữ dữ liệu
-
Pin Li-ion thay thế được
-
Hỗ trợ chụp ảnh & scan tài liệu
-
Phản hồi quét: đèn LED, âm thanh, rung
Đáp ứng đa dạng nhu cầu từ bán lẻ đến công nghiệp.
Ứng dụng thực tế của máy quét DelfiScan M91
Bán lẻ – POS
-
Thanh toán nhanh
-
Giảm sai sót
Sản xuất & kho vận
-
Quản lý hàng hóa
-
Theo dõi quy trình
Y tế
-
Quét mã bệnh nhân, thuốc
-
Tăng độ chính xác
Vận tải & sự kiện
-
Check-in nhanh
-
Kiểm soát vé
Dịch vụ công & tài chính
-
Bưu chính
-
Ngân hàng
-
Hành chính công
Vì sao nên chọn DelfiScan M91?
-
Hiệu suất quét nhanh, chính xác
-
Công nghệ sạc không dây độc đáo
-
Độ bền cao, hoạt động 24/7
-
Tích hợp nhiều công nghệ thông minh
-
Phù hợp nhiều ngành nghề
DelfiScan M91 là giải pháp quét mã vạch toàn diện cho doanh nghiệp hiện đại.
1. Khả năng đọc
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| 1D Codes | Tự động nhận diện tất cả mã 1D tiêu chuẩn (bao gồm GS1 DataBar™) |
| 2D Codes | Aztec, Han Xin, Data Matrix, MaxiCode, Micro QR, QR Code |
| Postal Codes | Australian Post, British Post, China Post, IMB, Japanese Post, KIX Post, Planet Code, Postnet, RM4SCC |
| Stacked Codes | EAN/JAN Composite, GS1 DataBar (Expanded, Stacked, Omnidirectional), MacroPDF, MicroPDF417, PDF417, UPC A/E Composite |
| Digital Watermark | Hỗ trợ Digimarc Barcode |
2. Thông số điện tiêu thụ
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Dòng điện | Sạc: < 6W |
| Scanner: 330 mA @ 3.7V | |
| Cradle: 80 mA @ 5V | |
| Điện áp đầu vào | 4.5 – 14 VDC ±5% |
3. Môi trường hoạt động
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ánh sáng môi trường | 0 – 100.000 lux |
| Chịu rơi | 1.8m xuống nền bê tông |
| Chống tĩnh điện | 16 kV |
| Độ ẩm | 0 – 95% (không ngưng tụ) |
| Chuẩn bảo vệ | IP52 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 → 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 → 70°C |
4. Kết nối
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | RS-232 / USB / Keyboard Wedge |
| Loại | Multi-interface |
5. Đặc điểm vật lý
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước | 16.6 x 6.8 x 10.9 cm |
| Trọng lượng | 235g |
| Đèn báo | Green Spot, LED kép báo đọc thành công |
6. Độ phân giải
| Loại | Thông số |
|---|---|
| High Density (HD) | 1D: 0.077 mm (3 mils) |
| PDF417: 0.077 mm (3 mils) | |
| Data Matrix: 0.102 mm (4 mils) | |
| Standard Range (SR) | 1D: 0.102 mm (4 mils) |
| PDF417: 0.127 mm (5 mils) | |
| Data Matrix: 0.195 mm (7.5 mils) |
7. Khoảng cách quét
Tiêu chuẩn
| Loại mã | Khoảng cách |
|---|---|
| Code 39 (5 mils) | 7.0 – 38.0 cm |
| Code 39 (10 mils) | 2.2 – 58.0 cm |
| Data Matrix (10 mils) | 5.5 – 27.0 cm |
| Data Matrix (15 mils) | 2.8 – 41.0 cm |
| EAN-13 (13 mils) | 1.0 – 71.0 cm |
| PDF417 (10 mils) | 2.5 – 41.0 cm |
| QR Code (10 mils) | 5.5 – 24.0 cm |
Nâng cao
| Loại mã | Khoảng cách |
|---|---|
| Code 39 (3 mils) | 5.0 – 15.0 cm |
| Code 39 (5 mils) | 0.5 – 25.0 cm |
| Data Matrix (5 mils) | 5.5 – 9.0 cm |
| Data Matrix (10 mils) | 2.0 – 27.0 cm |
| EAN-13 (7.5 mils) | 2.0 – 23.5 cm |
| EAN-13 (13 mils) | 1.0 – 40.0 cm |
| PDF417 (4 mils) | 3.0 – 12.0 cm |
| PDF417 (10 mils) | 0.5 – 31.0 cm |
| QR Code (10 mils) | 2.0 – 25.0 cm |
8. Tiêu chuẩn & chứng nhận
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | Đáp ứng các chứng nhận an toàn và quy định |
| Môi trường | Tuân thủ EN RoHS |
| Laser | Class B – ICES-003 Issue 6 |
9. Hiệu suất đọc
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Chụp ảnh | BMP, JPEG, TIFF |
| Thang xám | 256, 16, 2 |
| Cảm biến | 1 Megapixel (1280 x 800) |
| Nguồn sáng | Laser đỏ 650 nm |
| LED trắng + Hyper Red (Digimarc) | |
| Tốc độ đọc | 35 IPS |
| Độ tương phản | ≥ 15% |
| Góc đọc | Pitch ±65°, Roll 360°, Skew ±65° |
| Phản hồi | Beep, rung, LED Green Spot |








